vệ quốc đoàn

vệ quốc đoàn

Một người lính vệ quốc đoàn đứng gác ở một trạm kiểm soát.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Tổ chức quân sự bảo vệ đất nước: "vệ quốc đoàn" một danh từ lịch sử, chỉ một đơn vị hoặc tổ chức quân sự nhiệm vụ bảo vệ quốc gia, thường được dùng trong bối cảnh Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp (cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20).
    • Đồng nghĩa với "vệ quốc quân": Theo từ điển Việt-Pháp, "vệ quốc đoàn" mang nghĩa tương tự như "vệ quốc quân", tức là quân đội bảo vệ Tổ quốc.
dụ sử dụng
  • (Vệ quốc đoàn đã tham gia các trận đánh nhằm giữ gìn chủ quyền quốc gia.)
  • (Các thanh niên đã tình nguyện tham gia tổ chức quân sự này mục tiêu bảo vệ đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vệ quốc đoàn" trong văn bản lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu về phong trào Cần Vương hoặc các lực lượng trang thời kỳ đầu kháng Pháp.
    • Các tài liệu lịch sử ghi nhận sự hoạt động của vệ quốc đoànnhiều tỉnh thành. (Vệ quốc đoàn đã được thành lập hoạt động rộng rãi trong cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ quốc quân (danh từ): quân đội bảo vệ Tổ quốc, đồng nghĩa với "vệ quốc đoàn" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Vệ quốc quân lực lượng nòng cốt trong cuộc kháng chiến. (Vệ quốc quân đóng vai trò chính trong việc bảo vệ đất nước.)
  • Đoàn (danh từ): tổ chức, tập hợp người chung mục đích.

    • Đoàn thanh niên xung phong một tổ chức tình nguyện. (Đoàn thanh niên xung phong tập hợp những người trẻ tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Vệ quốc quân: quân đội bảo vệ quốc gia.
  • Quân đội bảo vệ Tổ quốc: lực lượng trang nhiệm vụ giữ gìn độc lập, chủ quyền.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vệ quốc đoàn". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ "bảo vệ Tổ quốc" như một khái niệm rộng hơn.)